Thông tin cần biết
Thứ Bảy, 29/11/2025

Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán?

Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán?
Rối loạn nhịp tim: tổng quan khái niệm, nguyên nhân, triệu chứng cảnh báo và biến chứng liên quan.

Rối loạn nhịp tim là một trong những tình trạng tim mạch phổ biến, ước tính ảnh hưởng tới hàng triệu người trưởng thành trên toàn thế giới và thường gặp hơn ở lứa tuổi trung niên, cao tuổi. Nhiều người chỉ thỉnh thoảng cảm thấy nhịp tim nhanh, có lúc nhịp tim chậm, hoặc đôi khi tim đập bỏ nhịp, “nhảy cóc”, kèm theo mệt, chóng mặt, khó thở nhưng nghĩ đơn giản là do căng thẳng, thiếu ngủ nên bỏ qua. Thực tế, một số dạng rối loạn nhịp tim có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy tim hoặc ngất xỉu nếu không được phát hiện kịp thời. Vì vậy, hiểu rõ rối loạn nhịp tim là gì, vì sao xuất hiện nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm hay cảm giác tim đập bỏ nhịp, “nhảy cóc” và khi nào cần đi khám tim mạch là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.

Rối loạn nhịp tim là gì?

Rối loạn nhịp tim là gì, tim đập nhanh chậm bất thường nghĩa là sao?

Ở người khỏe mạnh, tim đập đều và tương đối ổn định, khoảng 60–100 lần mỗi phút khi nghỉ ngơi. Khi tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc đập loạn xạ hoặc bỏ nhịp, người ta gọi đó là rối loạn nhịp tim. Nói một cách dễ hiểu, “hệ thống điện” điều khiển hoạt động của tim đang hoạt động không ổn định, khiến nhịp tim bị rối loạn.

Trong nhiều trường hợp, rối loạn nhịp tim chỉ thoáng qua, không gây hậu quả nghiêm trọng và có thể tự hết. Tuy nhiên, cũng có những dạng rối loạn nhịp tim liên quan đến tổn thương tim mạch, có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, suy hoặc ngừng tim đột ngột. 

Một số người chỉ nhận ra nhịp tim bất thường khi nằm yên hoặc chuẩn bị ngủ, cảm giác tim đập mạnh trong ngực, “nhảy cóc” hoặc hụt một nhịp rồi đập rất mạnh ở nhịp sau đó. Những cảm giác này là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim mạch đặc biệt là khi tình trạng này xảy ra nhiều lần trong ngày.

rối loạn nhịp tim là gì?

Có những loại rối loạn nhịp tim nào thường gặp?

Rối loạn nhịp tim không phải lúc nào cũng giống nhau. Bác sĩ thường phân biệt dựa trên nhịp tim nhanh, chậm hay không đều, và vị trí bắt nguồn của rối loạn trong tim.

Một số dạng thường gặp gồm:

  • Nhịp tim nhanh: tim đập nhanh hơn bình thường, có thể trên 100 lần mỗi phút khi nghỉ ngơi. Bạn có thể cảm thấy hồi hộp, đánh trống ngực, bồn chồn, khó chịu.

  • Nhịp tim chậm: tim đập chậm, dưới khoảng 60 lần mỗi phút khi nghỉ, kèm cảm giác mệt, buồn ngủ, choáng váng hoặc giảm tập trung, đặc biệt khi gắng sức nhẹ.

  • Tim đập “bỏ nhịp”, “nhảy cóc”: bạn cảm giác như tim ngừng một nhịp rồi đập bù rất mạnh, hoặc có những nhịp lạ xen kẽ nhịp bình thường. Tình trạng này có thể gặp ở người căng thẳng, mất ngủ, uống nhiều cà phê, nhưng cũng có thể là biểu hiện của bệnh tim nền.

  • Một số rối loạn nhịp nguy hiểm hơn như rung nhĩ, nhịp nhanh thất, rung thất… có thể dẫn đến đột quỵ hoặc ngừng tim. Ở đây, bạn chỉ cần hiểu rằng những dạng này bắt buộc phải được bác sĩ tim mạch theo dõi chặt chẽ, không tự xử trí tại nhà.

Dù thuộc dạng nào, điểm chung là nhịp tim không còn “đều đặn, nhịp nhàng” như bình thường. Việc phân loại cụ thể thuộc về bác sĩ, dựa trên thăm khám và các xét nghiệm tim mạch.

các loại rối loạn nhịp tim phổ biến

Bảng nhịp tim của từng nhóm đối tượng theo phút

Độ tuổi

Tiêu chuẩn nhịp tim (nhịp/phút)

Trẻ sơ sinh

120 – 160

Trẻ từ 1 – 12 tháng

80 – 140

Trẻ từ 1 đến 2 tuổi

80 – 130

Trẻ từ 2 đến 6 tuổi

75 – 120

Trẻ từ 7 đến 12 tuổi

75 – 110

Người lớn từ 18 tuổi trở lên

60 – 100

Vận động viên

40 – 60

Nguồn vimec

Cách nhận biết rối loạn nhịp tim

Dấu hiệu rối loạn nhịp tim ở người trung niên

Ở độ tuổi trung niên, nhiều người bận rộn với công việc và gia đình, nên dễ bỏ qua những thay đổi nhỏ trong cơ thể. Tuy nhiên, cơ thể thường “bật tín hiệu” khi tim đang làm việc không ổn.

Một số triệu chứng dễ nhận biết gồm:

  • Hồi hộp, đánh trống ngực: cảm giác tim đập mạnh, dồn dập, nhất là khi bạn đang nghỉ ngơi, đang nằm hoặc vừa mới lên cầu thang.

  • Cảm giác tim đập hụt hoặc nhảy loạn: như có một nhịp bị mất, sau đó tim đập bù một nhịp rất mạnh, khiến bạn giật mình.

  • Tim đập quá nhanh hoặc quá chậm kéo dài: bạn có thể thấy mệt bất thường, chỉ làm việc nhẹ cũng thấy hụt hơi.

  • Khó thở khi gắng sức: hoạt động thường ngày như đi bộ nhanh, đẩy xe, lên xuống cầu thang trở nên nặng nề hơn so với trước đây.

Những triệu chứng này có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau. Nếu bạn cảm thấy “nhịp tim của mình khác với trước đây” và tình trạng này lặp lại nhiều lần, đó là lý do chính đáng để đi khám sớm.

Triệu chứng toàn thân dễ bị nhầm với mệt mỏi thông thường

Không phải lúc nào rối loạn nhịp tim cũng gây hồi hộp rõ ràng. Có người chỉ cảm thấy “không khỏe” nhưng không gọi tên được.

Các dấu hiệu toàn thân thường gặp là:

  • Chóng mặt, choáng váng, xây xẩm khi đứng dậy đột ngột hoặc đang đi lại (triệu chứng này có thể nhầm lẫn với triệu chứng thiếu máu não tạm thời khi thay đổi tư thế đột ngột).

  • Đau tức ngực thoáng qua, nặng ngực hoặc cảm giác đè nặng vùng trước tim.

  • Mệt mỏi kéo dài, làm việc mau đuối sức, dễ buồn ngủ, khó tập trung.

  • Hụt hơi khi nói chuyện hoặc đi bộ, phải dừng lại nghỉ mới tiếp tục được.

Những biểu hiện này dễ khiến bạn nghĩ đến thiếu máu, thiếu canxi, “suy nhược cơ thể”, nhất là khi nghe lời truyền miệng. Tuy nhiên, một phần không nhỏ trường hợp lại liên quan đến tim mạch, trong đó có rối loạn nhịp tim. Vì vậy, việc đi khám tim mạch là cần thiết để loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm.

Dấu hiệu rối loạn nhịp tim nguy hiểm cần đi khám cấp cứu ngay

Có một số dấu hiệu cho thấy tình trạng rối loạn nhịp tim có thể đang ở mức nguy hiểm, không nên trì hoãn:

  • Ngất xỉu hoặc suýt ngất: đang đứng hoặc ngồi thì bỗng tối sầm mặt, ngã xuống, sau đó tỉnh lại không nhớ rõ chuyện gì.

  • Đau ngực dữ dội, kéo dài, có thể lan lên cổ, hàm, vai trái, kèm vã mồ hôi lạnh, buồn nôn.

  • Khó thở nhiều, thở gấp, phải ngồi dậy để thở, không nằm được.

  • Yếu liệt tay chân, méo miệng, nói khó: đây là các dấu hiệu gợi ý đột quỵ, có thể liên quan đến một số dạng rối loạn nhịp tim.

  • Nhịp tim rất nhanh hoặc rất chậm, kèm choáng váng, sắp ngất.

Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, bạn cần đến khoa cấp cứu hoặc gọi hỗ trợ y tế ngay, không nên tự theo dõi tại nhà hoặc chờ “xem có đỡ không”. Thời gian trong những tình huống này rất quan trọng để bảo vệ não và tim.

Nguyên nhân rối loạn nhịp tim là gì?

Nguyên nhân rối loạn nhịp tim ở người trưởng thành, trung niên

Ở người trưởng thành, đặc biệt là trung niên, rối loạn nhịp tim hiếm khi xuất hiện “tự nhiên”. Phía sau thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố: bệnh tim mạch sẵn có, rối loạn chuyển hóa hoặc thay đổi nội tiết.

Những nguyên nhân thường gặp có thể kể đến:

  • Bệnh tim mạch nền: hẹp mạch máu nuôi tim, huyết áp cao, bệnh van tim, suy tim… làm tổn thương cấu trúc và “hệ thống điện” của tim.

  • Tổn thương cơ tim: sau nhồi máu cơ tim, sau phẫu thuật tim, sau viêm cơ tim… khiến các xung điện trong tim dẫn truyền không còn đều đặn.

  • Rối loạn nội tiết, đặc biệt là tuyến giáp: tuyến giáp hoạt động quá mức có thể gây nhịp tim nhanh, bồn chồn; ngược lại, suy giáp dễ gây nhịp tim chậm, mệt, lạnh.

  • Mất cân bằng điện giải: thiếu kali, magiê… thường gặp ở người tiêu chảy kéo dài, nôn ói nhiều hoặc dùng thuốc lợi tiểu không được theo dõi.

  • Một số thuốc: thuốc cảm, thuốc giảm đau, thuốc “bổ” không rõ thành phần, thuốc giảm cân… có thể ảnh hưởng đến nhịp tim khi dùng kéo dài hoặc không đúng liều.

Điểm quan trọng là, nhiều yếu tố trong số này diễn ra âm thầm, không gây đau ngực ngay lập tức. Người bệnh chỉ thấy nhịp tim nhanh, đôi lúc nhịp tim chậm hoặc cảm giác tim đập bỏ nhịp, “nhảy cóc” mà không biết rằng tim mình đang bị tác động lâu dài.

H2: Rối loạn nhịp tim có nguy hiểm không?

Ảnh hưởng của rối loạn nhịp tim lên sinh hoạt hằng ngày

Ngay cả khi chưa có biến chứng nặng, rối loạn nhịp tim cũng có thể ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống.

Người bệnh thường than phiền:

  • Làm việc mau mệt, “xuống sức” nhanh hơn trước.

  • Hụt hơi khi đi bộ nhanh, leo cầu thang hoặc mang vác đồ nặng.

  • Khó ngủ vì cảm giác tim đập nhanh, tim đập loạn nhịp về đêm.

  • Dễ lo lắng, sợ hãi khi cảm nhận tim đập bỏ nhịp, “nhảy cóc” trong lồng ngực.

Những khó chịu này khiến bạn giảm hẳn sự tự tin, ngại vận động, ngại tham gia hoạt động cùng gia đình, bạn bè. Về lâu dài, người bệnh có thể rơi vào vòng xoắn: lo lắng – tránh vận động – sức khỏe kém dần – lo lắng nhiều hơn.

Biến chứng nặng của rối loạn nhịp tim

Không phải ai bị rối loạn nhịp tim cũng sẽ có biến chứng nặng, nhưng có một số dạng, nhất là khi đi kèm bệnh tim mạch nền.

Những biến chứng khi bệnh trở nặng bao gồm:

  • Đột quỵ: một số rối loạn nhịp tim khiến máu ứ đọng trong buồng tim, dễ hình thành cục máu đông. Cục máu này có thể trôi lên não, gây tắc mạch máu não và đột quỵ.

  • Suy tim: tim đập nhanh hoặc chậm kéo dài làm tim phải làm việc không hiệu quả, dần dần yếu đi, dẫn đến khó thở, phù chân, mệt nhiều.

  • Ngất, té ngã, chấn thương: nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm có thể làm giảm lượng máu lên não, gây ngất đột ngột. Ở người lớn tuổi, hậu quả té ngã có thể rất nặng nề.

  • Ngừng tim đột ngột: ở một số dạng rối loạn nhịp tim ác tính, nhịp tim có thể chuyển sang rối loạn nặng, khiến tim ngừng bơm máu, đe dọa tính mạng trong vài phút nếu không được cấp cứu kịp thời.

Vì vậy, rối loạn nhịp tim không nên được xem là “bình thường”. Dù triệu chứng chỉ là nhịp tim nhanh thoáng qua, tim đập bỏ nhịp, việc đi khám sớm giúp bác sĩ đánh giá mức độ nguy hiểm và có kế hoạch theo dõi phù hợp.

Khi nào bạn nên đi khám vì rối loạn nhịp tim?

Không phải cứ hơi hồi hộp là phải đi cấp cứu, nhưng cũng không nên chờ đến khi ngất xỉu mới đi khám. Có những tình huống bạn nên chủ động đặt lịch khám tim mạch sớm để được kiểm tra kỹ hơn.

Bạn nên đi khám khi:

  • Cảm giác nhịp tim nhanh, đánh trống ngực xuất hiện lặp lại nhiều lần, dù bạn đang nghỉ ngơi hoặc không quá căng thẳng.

  • Thỉnh thoảng thấy nhịp tim chậm bất thường, kèm mệt, uể oải, buồn ngủ, khó tập trung.

  • Có cảm giác tim đập bỏ nhịp, “nhảy cóc”, như hụt một nhịp rồi đập bù rất mạnh, xảy ra nhiều ngày liên tiếp.

  • Khó thở, nặng ngực nhẹ nhưng tái diễn, nhất là khi đi bộ nhanh, leo cầu thang, mang đồ nặng.

  • Bạn có sẵn bệnh: tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao, bệnh thận, bệnh tuyến giáp… và bắt đầu xuất hiện cảm giác hồi hộp, choáng váng, nhịp tim thay đổi.

  • Đã từng bị đột quỵ, cơn đau tim, đặt stent, thay van tim… nay xuất hiện triệu chứng khác thường về nhịp tim.

Những trường hợp này chưa hẳn là nguy kịch, nhưng là dấu hiệu cho thấy tim của bạn đang “lên tiếng”. Khám sớm giúp phát hiện rối loạn nhịp tim và những bệnh tim mạch nền còn tiềm ẩn.

Cách phòng ngừa và hạn chế rối loạn nhịp tim tái phát

Thay đổi lối sống để tim đập ổn định hơn

Bên cạnh việc đi khám đúng lúc, lối sống hằng ngày có ảnh hưởng rất lớn đến nhịp tim. Nhiều trường hợp, chỉ cần điều chỉnh thói quen đã giúp giảm rõ tần suất hồi hộp, tim đập nhanh hoặc tim đập bỏ nhịp.

Một số gợi ý bạn có thể bắt đầu ngay:

  • Hạn chế chất kích thích:

    • Giảm lượng cà phê, trà đặc, nước tăng lực, đặc biệt nếu bạn dễ bị hồi hộp sau khi dùng.

    • Hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá. Những chất này đều làm tăng gánh nặng cho tim và mạch máu.

  • Ăn uống lành mạnh:

    • Giảm muối, giảm đồ chiên xào, mỡ động vật, nội tạng, thức ăn nhanh.

    • Tăng rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, cá, các loại hạt.

    • Uống đủ nước, hạn chế nước ngọt có gas.

  • Duy trì cân nặng hợp lý:

    • Nếu bạn đang thừa cân, béo bụng, nên đặt mục tiêu giảm cân từ từ, bền vững.

    • Tránh các chế độ giảm cân cấp tốc, nhịn ăn hoặc dùng thuốc giảm cân không rõ nguồn gốc vì có thể làm nhịp tim rối loạn hơn.

  • Vận động thường xuyên:

    • Tập thể dục mức độ vừa phải, đều đặn: đi bộ nhanh, đạp xe, bơi, tập thể dục nhịp điệu nhẹ…

    • Mỗi ngày nên vận động ít nhất 30 phút, 5 ngày/tuần, tùy theo sức khỏe và khuyến nghị của bác sĩ.

  • Ngủ đủ giấc, quản lý stress:

    • Cố gắng ngủ đủ 7–8 giờ mỗi đêm, hạn chế thức khuya, sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.

    • Tập hít thở sâu, thư giãn, yoga nhẹ nhàng, hoặc trò chuyện với người thân, bạn bè để giải tỏa áp lực.

Nếu bạn đã được chẩn đoán có rối loạn nhịp tim, hãy uống thuốc đúng hướng dẫn của bác sĩ.  Không tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ. Bất kỳ thay đổi nào về thuốc cũng nên được trao đổi với bác sĩ tim mạch.

Tầm soát tim mạch định kỳ ở người có nguy cơ cao

Ngoài thay đổi lối sống, tầm soát tim mạch định kỳ là cách hiệu quả để phát hiện sớm rối loạn nhịp tim và các bệnh tim mạch khác, trước khi xuất hiện biến chứng.

Những đối tượng nên cân nhắc tầm soát bao gồm:

  • Người từ 40 tuổi trở lên, đặc biệt nếu sống trong môi trường đô thị, ít vận động.

  • Người có tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao, béo bụng.

  • Người hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên.

  • Người có bố mẹ, anh chị em ruột từng mắc bệnh tim mạch sớm hoặc đột quỵ.

  • Người đã từng có cơn đau ngực, khó thở, hồi hộp, nhịp tim nhanh, tim đập bỏ nhịp, dù đã qua nhưng chưa từng khám tim mạch.

Một gói tầm soát tim mạch thường bao gồm: khám với bác sĩ tim mạch, đo huyết áp, đo điện tim, siêu âm tim, xét nghiệm máu cơ bản (mỡ máu, đường máu, chức năng gan thận…), tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe.

Xem thêm: Tầm soát tim mạch cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng

Kết luận

Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập nhanh, chậm hoặc không đều, có thể chỉ gây hồi hộp, khó chịu thoáng qua nhưng cũng có nguy cơ dẫn đến đột quỵ, suy tim hoặc ngất xỉu nếu bỏ qua. Khi bạn thường xuyên cảm thấy nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, tim đập bỏ nhịp hoặc “nhảy cóc”, kèm mệt, chóng mặt, đau tức ngực hay khó thở, hãy coi đó là tín hiệu cảnh báo và chủ động đi khám tại cơ sở y tế uy tín có bác sĩ tim mạch để được kiểm tra và tư vấn kịp thời.

Cố vấn chuyên môn cho bài viết

PGS.TS.BS. Huỳnh Kim Phượng là Bác sĩ chuyên khoa Nội tổng quát – Nội Tim mạch với hơn 35 năm kinh nghiệm trong thăm khám, chẩn đoán và điều trị.
Bác sĩ từng là Trưởng khoa Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe theo yêu cầu – Bệnh viện Chợ Rẫy, 
Hiện Bác sĩ đang giảng dạy tại Đại học Y Dược TP.HCM, Đại học Y Phạm Ngọc Thạch và Đại học Y Dược Cần Thơ đồng thời là giám đốc y khoa tại Phòng khám Đa khoa SIHG Quận 7.


 
Gợi ý cho bạn
Rong huyết là gì? Rong huyết khác rong kinh ở điểm nào?

Rong huyết là gì? Rong huyết khác rong kinh ở điểm nào?

Rong huyết là gì, khác rong kinh thế nào, nguyên nhân, cách phòng ngừa và khi nào cần đi khám phụ khoa?
Rung nhĩ: Nguy cơ đột quỵ và các dấu hiệu nhận biết sớm ở người lớn tuổi

Rung nhĩ: Nguy cơ đột quỵ và các dấu hiệu nhận biết sớm ở người lớn tuổi

Rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp nhiều lần. Nhận biết sớm dấu hiệu và các nguyên nhân thường gặp ở người lớn tuổi để phòng ngừa biến chứng.
Khám Tim Mạch Quận 7 cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng

Khám Tim Mạch Quận 7 cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng

Khám tim mạch Quận 7 tại Phòng khám Đa khoa SIHG – cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng, máy móc cao cấp và dịch vụ chuyên sâu.
Cao huyết áp có nguy hiểm không, các biến chứng của cao huyết áp

Cao huyết áp có nguy hiểm không, các biến chứng của cao huyết áp

Cao huyết áp có nguy hiểm không? Tìm hiểu các biến chứng từ nhẹ đến nặng và khi nào cần đi khám, tầm soát tim mạch để phòng ngừa.
08 nguyên nhân rong kinh phổ biến ở phụ nữ và cơ chế hình thành triệu chứng

08 nguyên nhân rong kinh phổ biến ở phụ nữ và cơ chế hình thành triệu chứng

08 nguyên nhân rong kinh phổ biến ở phụ nữ, phân tích cơ chế hình thành và dấu hiệu nhận biết sớm.