Thông tin cần biết
Thứ Bảy, 29/11/2025

Rong huyết là gì? Rong huyết khác rong kinh ở điểm nào?

Rong huyết là gì? Rong huyết khác rong kinh ở điểm nào?
Rong huyết là gì, khác rong kinh thế nào, nguyên nhân, cách phòng ngừa và khi nào cần đi khám phụ khoa?

Rong huyết và rong kinh đều là triệu chứng chảy máu kinh bất thường, nhưng trong y khoa lại mang ý nghĩa khác nhau. Rong kinh thường là kỳ kinh kéo dài, ra nhiều hơn bình thường, còn rong huyết là tình trạng chảy máu tử cung xuất hiện không đúng “lịch kinh”, có thể liên quan đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng hơn. 

Việc phân biệt đúng mình đang bị rong kinh hay rong huyết giúp chị em, đặc biệt trong độ tuổi 30–65, không chủ quan, đi khám kịp thời và phát hiện sớm các vấn đề ở tử cung, buồng trứng hoặc nội mạc tử cung. Bài viết này sẽ giải thích một cách dễ hiểu rong huyết là gì, khác gì với rong kinh, vì sao xảy ra và khi nào cần đi khám phụ khoa.

Rong huyết và rong kinh khác nhau như thế nào? 

Ở góc nhìn của bệnh nhân, bất kỳ tình trạng ra máu âm đạo kéo dài, ra máu sớm hơn dự kiến hoặc ra máu lại sau khi đã hết kinh đều dễ bị gom chung vào khái niệm “bị rong kinh”. Thực tế, bác sĩ sẽ dùng hai thuật ngữ:

  • Rong kinh: khi kỳ kinh nguyệt kéo dài hơn 7 ngày hoặc lượng máu trong kỳ kinh nhiều bất thường.

  • Rong huyết: khi có chảy máu âm đạo bất thường, có thể xảy ra ngoài kỳ kinh, kéo dài, lắt nhắt hoặc xuất hiện ở những thời điểm không phải ngày kinh.

Điểm khác biệt quan trọng:

  • Rong kinh gắn với kỳ hành kinh: máu vẫn ra trong “những ngày có kinh”, chỉ là kéo dài hoặc ra nhiều hơn.

  • Rong huyết có thể:

    • Ra máu giữa hai kỳ kinh.

    • Ra máu sau khi đã mãn kinh.

    • Ra máu sau quan hệ tình dục.

    • Ra máu lắt nhắt kéo dài dù không đúng ngày kinh.

Chính vì vậy, rong huyết thường khiến bác sĩ nghĩ đến chảy máu tử cung bất thường – một dấu hiệu cần được đánh giá cẩn thận hơn so với rối loạn kinh nguyệt thông thường. Nếu chỉ xem đó là “kinh kéo dài” và chờ đợi tự hết, người bệnh có thể bỏ lỡ giai đoạn phát hiện sớm của u xơ tử cung, polyp, tăng sinh nội mạc hoặc thậm chí là ung thư nội mạc tử cung.

Rong-huyet-la-gi.png

Cơ chế hình thành rong huyết

Để hiểu vì sao có rong huyết, cần hình dung đơn giản về cách hoạt động của nội mạc tử cung:

  • Mỗi chu kỳ, dưới tác động của nội tiết tố nữ (estrogen, progesterone), lớp niêm mạc tử cung dày lên, chuẩn bị cho việc mang thai.

  • Nếu không có thai, lớp niêm mạc này sẽ bong tróc và thoát ra ngoài qua âm đạo, tạo thành kinh nguyệt.

Khi hệ thống này bị “rối loạn”, có vài cơ chế chính dẫn tới rong huyết:

    • Estrogen và progesterone không còn cân bằng như bình thường, niêm mạc tử cung có thể dày lên quá mức hoặc bong không đều.

    • Kết quả là lớp niêm mạc bong từng mảng nhỏ, lắt nhắt, gây ra các đợt chảy máu kéo dài, không theo lịch.

    • Các khối u lành tính như u xơ dưới niêm mạc, polyp nội mạc, polyp cổ tử cung là những vùng mô giàu mạch máu, dễ bị chảy máu.

    • Thành niêm mạc dễ tổn thương hơn, chỉ cần va chạm nhẹ (quan hệ, vận động, khám phụ khoa) cũng có thể gây ra máu.

    • Một số người có bệnh lý về đông máu, bệnh gan, bệnh thận hoặc đang dùng thuốc kháng đông, thuốc nội tiết… khiến máu khó đông hoặc mạch máu dễ vỡ.

    • Điều này làm chảy máu dễ xảy ra hơn và khó cầm hơn, từ đó dẫn tới rong huyết.

Như vậy, rong huyết không phải là một bệnh riêng lẻ, mà là biểu hiện chung của nhiều vấn đề khác nhau. Mục tiêu của bác sĩ khi gặp một người bị rong huyết là đi tìm: “Niêm mạc tử cung đang gặp chuyện gì?”, “Nội tiết có rối loạn không?” hay “Có khối u, polyp hay tổn thương nào trong tử cung không?”.

Vì sao cần phân biệt rong kinh và rong huyết ngay từ đầu?

Việc phân biệt này quan trọng vì:

  • Rong kinh chủ yếu gợi ý rối loạn hành kinh, có thể liên quan tới nội tiết hoặc một số bệnh lý tử cung.

  • Rong huyết gợi ý mạnh hơn về chảy máu tử cung bất thường, trong đó có những nguyên nhân nặng và cần được xử trí sớm, đặc biệt ở phụ nữ trên 40 tuổi, tiền mãn kinh hoặc đã mãn kinh.

Nếu phụ nữ chỉ nghĩ rằng “tới tuổi nên kinh nguyệt rối loạn”, cố chịu đựng và chờ đợi, tình trạng thiếu máu, suy giảm sức khỏe và nguy cơ bỏ sót bệnh lý ở tử cung sẽ tăng lên theo thời gian.

Những nguyên nhân thường gặp gây rong huyết ở phụ nữ 30–65 tuổi

Rong huyết do rối loạn nội tiết tố nữ (tiền mãn kinh, mãn kinh)

Ở phụ nữ sau 35–40 tuổi, nội tiết tố nữ bắt đầu thay đổi. Chu kỳ rụng trứng có thể không đều, thậm chí có những tháng không rụng trứng. Khi đó, lớp niêm mạc tử cung vẫn bị kích thích dày lên nhưng không bong đúng “lịch”, dễ gây ra những đợt chảy máu kéo dài, lắt nhắt.

Giai đoạn tiền mãn kinh, kinh nguyệt thường không đều: lúc đến sớm, lúc đến trễ, có tháng ra ít, có tháng lại ra nhiều. Nhiều chị em nghĩ đây là “tự nhiên của tuổi tác” nên cố gắng chịu đựng. Thực tế, rối loạn nội tiết kéo dài có thể gây rong huyết, thiếu máu, mệt mỏi, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và tâm lý.

Những yếu tố sau có thể làm rối loạn nội tiết nặng hơn:

  • Thức khuya, làm việc căng thẳng kéo dài.

  • Tăng cân nhanh, béo bụng, ít vận động.

  • Bệnh lý tuyến giáp, hội chứng buồng trứng đa nang, dùng thuốc nội tiết không theo chỉ định.

Nguyên nhân từ tử cung: polyp, u xơ, tăng sinh niêm mạc tử cung

Nhiều trường hợp rong huyết xuất phát trực tiếp từ các tổn thương trong lòng tử cung hoặc cổ tử cung. Đây là nhóm nguyên nhân khá thường gặp ở phụ nữ 30–65 tuổi.

Polyp nội mạc, polyp cổ tử cung là những khối mô nhỏ, giàu mạch máu. Chúng có thể không gây đau, nhưng rất dễ chảy máu khi có va chạm như:

  • Quan hệ tình dục.

  • Tập luyện mạnh.

  • Thăm khám phụ khoa, làm xét nghiệm cổ tử cung.

U xơ tử cung dưới niêm mạc làm biến dạng lòng tử cung, cản trở khả năng co hồi của mạch máu. Người bệnh có thể vừa bị rong kinh (máu nhiều trong kỳ kinh) vừa bị rong huyết (ra máu ngoài kỳ kinh). Nếu kéo dài, tình trạng này gây thiếu máu rõ, mệt mỏi, hoa mắt, khó thở khi gắng sức.

Tăng sinh nội mạc tử cung là tình trạng lớp niêm mạc bên trong tử cung dày lên bất thường. Một số dạng tăng sinh có nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp. Dấu hiệu thường gặp là ra máu bất thường, kéo dài, đặc biệt ở phụ nữ trên 40 tuổi hoặc đã mãn kinh.

Rong huyết liên quan tới thai kỳ và sau sinh

Trong thai kỳ hoặc sau sinh, cơ thể phụ nữ trải qua rất nhiều thay đổi. Một số tình huống chảy máu âm đạo trong giai đoạn này cũng được xếp vào rong huyết và luôn cần được chú ý.

Trong thai kỳ, chảy máu âm đạo có thể liên quan tới:

  • Dọa sẩy thai hoặc sẩy thai.

  • Thai ngoài tử cung.

  • Các bệnh lý bánh nhau.

Người bệnh thường có kèm trễ kinh, thử que dương tính, đau bụng dưới, ra máu đỏ tươi hoặc nâu. Đây là nhóm nguyên nhân không thể tự theo dõi tại nhà, cần khám ngay.

Sau sinh hoặc sau các thủ thuật ở tử cung (nạo, hút, nong – nạo…), tình trạng ra máu kéo dài, có khi lẫn dịch hôi, đau bụng âm ỉ có thể gợi ý:

  • Sót nhau, sót mô trong tử cung.

  • Nhiễm trùng buồng tử cung.

  • Rối loạn co hồi tử cung.

Trong những trường hợp này, người bệnh không nên nghĩ đơn giản là “sản dịch kéo dài”, mà nên sớm đi kiểm tra để tránh biến chứng.

Rối loạn đông máu, thuốc và bệnh lý toàn thân gây rong huyết

Không phải mọi trường hợp rong huyết đều xuất phát từ tử cung. Một số người có nền bệnh lý toàn thân, khiến hệ thống đông máu bị ảnh hưởng, dẫn đến chảy máu kéo dài hơn bình thường.

Những nguyên nhân có thể gặp:

  • Rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải: tiểu cầu giảm, bệnh lý đông máu khác…

  • Bệnh gan, bệnh thận mạn: ảnh hưởng đến khả năng đông cầm máu của cơ thể.

  • Thuốc: thuốc kháng đông, thuốc chống viêm, thuốc nội tiết, thuốc tránh thai… nếu dùng không đúng chỉ định có thể làm chảy máu nhiều hơn hoặc bất thường.

Khi đi khám vì rong huyết, việc mang theo toa thuốc, danh sách thuốc đang sử dụng và thông tin bệnh lý nền sẽ giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn. Đôi khi, chỉ cần điều chỉnh thuốc hoặc phối hợp với bác sĩ chuyên khoa khác (tim mạch, huyết học, nội tiết…) là tình trạng chảy máu sẽ cải thiện đáng kể.

Làm sao phân biệt nhanh rong kinh và rong huyết?

Nhìn vào “thời điểm ra máu” – điểm khác biệt quan trọng nhất

  • Rong kinh

    • Máu chỉ ra trong những ngày hành kinh.

    • Kỳ kinh kéo dài hơn 7 ngày hoặc lượng máu nhiều hơn trước.

  • Rong huyết

    • Máu ra ngoài kỳ kinh: giữa chu kỳ, lắt nhắt quanh tháng, sau khi đã mãn kinh hoặc sau quan hệ.

    • Có thể ra ít nhưng kéo dài, không theo “lịch kinh” quen thuộc.

Ghi chú câu hỏi dễ nhớ:

“Máu này có ra đúng những ngày tôi vẫn có kinh hằng tháng không?”

  • Nếu , nhiều khả năng là rong kinh.

  • Nếu không, nhiều khả năng là rong huyết.

Phòng ngừa rong huyết như thế nào để không bị thiếu máu và bỏ sót bệnh?

Duy trì lối sống lành mạnh để cân bằng nội tiết tố nữ

Lối sống có ảnh hưởng rất lớn đến nội tiết tố nữ. Một số thay đổi đơn giản nhưng hữu ích gồm:

  • Giữ cân nặng ổn định, tránh tăng cân nhanh, béo phì.

  • Ưu tiên thực đơn giàu rau xanh, trái cây, chất xơ; hạn chế đồ chiên xào, thức ăn nhanh, nước ngọt có gas.

  • Ngủ đủ 7–8 giờ mỗi đêm, cố gắng đi ngủ trước 23h, hạn chế thức khuya.

  • Tập luyện đều đặn với các môn nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, đạp xe, bơi lội tùy sức.

Những thói quen này giúp hệ nội tiết hoạt động ổn định hơn, giảm bớt các rối loạn kinh nguyệt và nguy cơ rong huyết do mất cân bằng nội tiết.

Ghi chép nhật ký hành kinh để phân biệt sớm rong kinh và rong huyết

Nhật ký hành kinh là một “trợ lý” rất quan trọng mà nhiều người bỏ qua. Bạn có thể:

  • Ghi ngày bắt đầungày kết thúc mỗi kỳ kinh trong sổ tay hoặc ứng dụng điện thoại.

  • Ước lượng lượng máu bằng số băng thay trong ngày, ghi chú ngày ra nhiều nhất.

  • Đánh dấu các lần ra máu bất thường: giữa chu kỳ, sau quan hệ, sau mãn kinh, sau vận động mạnh.

  • Ghi kèm triệu chứng: đau bụng, mệt, chóng mặt, đau khi quan hệ, dịch âm đạo khác thường…

Nhờ đó, bạn sẽ dễ dàng nhận ra: mình đang bị rong kinh (kỳ kinh kéo dài > 7 ngày) hay rong huyết (ra máu ngoài kỳ kinh). Khi đi khám, tập nhật ký này cũng giúp bác sĩ hiểu rõ hơn tình trạng của bạn và rút ngắn quá trình chẩn đoán.

Khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm bất thường

Ngay cả khi chưa có biểu hiện rõ ràng, khám phụ khoa định kỳ vẫn rất cần thiết, đặc biệt ở phụ nữ trên 30–35 tuổi.

  • Nên khám phụ khoa mỗi 6–12 tháng.

  • Siêu âm tử cung – buồng trứng, kiểm tra u xơ, polyp, độ dày nội mạc tử cung.

  • Thực hiện tầm soát bệnh lý cổ tử cung (Pap smear, HPV test) theo chỉ định của bác sĩ.

Khám định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường nhỏ, điều trị đơn giản hơn, tránh để đến khi rong huyết kéo dài mới phát hiện.

Kết luận

Rong huyết là tình trạng chảy máu âm đạo bất thường, khác với rong kinh đơn thuần chỉ là kỳ kinh kéo dài. Ở phụ nữ 30–65 tuổi, đặc biệt là giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, rong huyết có thể là dấu hiệu của rối loạn nội tiết, u xơ, polyp, tăng sinh nội mạc tử cung hoặc những bệnh lý khác cần được đánh giá sớm.

Nếu bạn đang gặp tình trạng ra máu kéo dài, ra máu lắt nhắt giữa chu kỳ, ra máu sau quan hệ hoặc sau mãn kinh, đừng chỉ chờ “coi có hết không” và cũng đừng tự điều trị theo lời mách. Chủ động đi khám tại cơ sở y tế uy tín, có bác sĩ Sản phụ khoa, sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, điều chỉnh lối sống, dinh dưỡng và có kế hoạch theo dõi an toàn hơn.

Cố vấn chuyên môn cho bài viết

BS. Nguyễn Ánh Loan là chuyên gia Sản Phụ khoa với hơn 35 năm kinh nghiệm, từng đảm nhiệm vai trò Trưởng khoa Chăm sóc sức khỏe sinh sản tại Trung tâm Y tế Quận 5. Hiện Bác sĩ đang công tác tại Phòng khám Đa khoa SIHG.

 

Gợi ý cho bạn
Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán?

Rối loạn nhịp tim là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và chẩn đoán?

Rối loạn nhịp tim: tổng quan khái niệm, nguyên nhân, triệu chứng cảnh báo và biến chứng liên quan.
Rung nhĩ: Nguy cơ đột quỵ và các dấu hiệu nhận biết sớm ở người lớn tuổi

Rung nhĩ: Nguy cơ đột quỵ và các dấu hiệu nhận biết sớm ở người lớn tuổi

Rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp nhiều lần. Nhận biết sớm dấu hiệu và các nguyên nhân thường gặp ở người lớn tuổi để phòng ngừa biến chứng.
Khám Tim Mạch Quận 7 cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng

Khám Tim Mạch Quận 7 cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng

Khám tim mạch Quận 7 tại Phòng khám Đa khoa SIHG – cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng, máy móc cao cấp và dịch vụ chuyên sâu.
Cao huyết áp có nguy hiểm không, các biến chứng của cao huyết áp

Cao huyết áp có nguy hiểm không, các biến chứng của cao huyết áp

Cao huyết áp có nguy hiểm không? Tìm hiểu các biến chứng từ nhẹ đến nặng và khi nào cần đi khám, tầm soát tim mạch để phòng ngừa.
08 nguyên nhân rong kinh phổ biến ở phụ nữ và cơ chế hình thành triệu chứng

08 nguyên nhân rong kinh phổ biến ở phụ nữ và cơ chế hình thành triệu chứng

08 nguyên nhân rong kinh phổ biến ở phụ nữ, phân tích cơ chế hình thành và dấu hiệu nhận biết sớm.