Thông tin cần biết
Thứ Bảy, 31/01/2026

Nguyên nhân gây hẹp van tim là gì? Cách phòng ngừa biến chứng và bệnh tái phát

Nguyên nhân gây hẹp van tim là gì? Cách phòng ngừa biến chứng và bệnh tái phát
Nguyên nhân hẹp van tim do thấp tim, lão hóa hoặc bẩm sinh. Để phòng ngừa biến chứng, cần kiểm soát bệnh nền, ăn nhạt, vệ sinh răng miệng và tái khám định kỳ

Nhịp sống bận rộn tại đô thị khiến nhiều người thường bỏ qua những tín hiệu cảnh báo sớm của cơ thể. Những cơn hụt hơi nhẹ khi leo cầu thang hay cảm giác mệt mỏi thoáng qua thường bị nhầm lẫn với sự suy nhược do làm việc quá sức. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu khởi đầu của các bệnh lý về tim mạch, trong đó có hẹp van tim. 

nguyen-nhan-gay-hep-van-tim.png

Hẹp van tim là bệnh gì và cơ chế hoạt động ra sao?

Hẹp van tim là tình trạng các lá van bị tổn thương cấu trúc, trở nên dày, cứng hoặc dính vào nhau, làm hạn chế khả năng mở của van. Khi lỗ van bị thu hẹp, dòng máu đi qua van bị cản trở, buộc tim phải co bóp mạnh hơn và làm việc gắng sức hơn để bơm đủ lượng máu đi nuôi cơ thể. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến suy yếu cơ tim và nhiều hệ lụy sức khỏe nghiêm trọng.

Về cấu tạo, trái tim con người có 4 loại van chính: van 2 lá, van 3 lá, van động mạch chủ và van động mạch phổi. Chúng hoạt động như những "cánh cửa một chiều", đảm bảo máu lưu thông theo một hướng nhất định và không bị trào ngược. Bất kỳ van nào trong số này cũng có thể bị hẹp, nhưng phổ biến nhất thường gặp là hẹp van 2 lá và hẹp van động mạch chủ.

Xem thêm: hẹp van tim là gì?

so-sanh-van-tim-hep-va-binh-thuong.png

Nguyên nhân gây hẹp van tim chủ yếu đến từ đâu?

Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh giúp bác sĩ đưa ra phác đồ theo dõi hiệu quả nhất. Dưới đây là những nguyên nhân chính khiến cấu trúc van tim bị biến đổi:

Di chứng của bệnh thấp tim (Sốt thấp khớp)

Đây được xem là nguyên nhân hàng đầu gây hẹp van tim tại các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Bệnh thấp tim thường khởi phát sau một đợt viêm họng do liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A không được điều trị triệt để.

Cơ thể sinh ra kháng thể để chống lại vi khuẩn, nhưng vô tình các kháng thể này lại tấn công nhầm vào các mô của van tim, gây viêm và sẹo hóa. Các lá van dần dày lên và dính lại với nhau. Điều đáng lưu ý là các triệu chứng hẹp van tim do thấp tim có thể không xuất hiện ngay lập tức mà thường ủ bệnh từ 5 đến 10 năm, thậm chí lâu hơn sau đợt sốt thấp khớp ban đầu.

Thoái hóa van tim do tuổi tác và vôi hóa

Ở người cao tuổi, quá trình lão hóa tự nhiên khiến các van tim mất đi sự mềm mại vốn có. Canxi từ trong máu bắt đầu lắng đọng và tích tụ dần trên các lá van qua nhiều năm (còn gọi là vôi hóa van tim).

Mảng vôi hóa này làm cho các lá van trở nên cứng nhắc, kém linh hoạt và không thể mở ra hoàn toàn khi dòng máu đi qua. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp van động mạch chủ ở người trên 65 tuổi.

nguyen-nhan-suy-tim.png

Dị tật van tim bẩm sinh

Một số người sinh ra đã có cấu trúc van tim bất thường. Ví dụ điển hình là van động mạch chủ chỉ có 2 lá thay vì 3 lá như người bình thường. Cấu trúc bất thường này khiến dòng máu lưu thông bị xáo trộn, dễ gây tổn thương van và dẫn đến hẹp van sớm hơn so với người bình thường. Tình trạng này thường được phát hiện khi trẻ nhỏ đi khám sức khỏe hoặc sàng lọc tim bẩm sinh.

Các nguyên nhân khác ít gặp hơn

Ngoài ba nguyên nhân chính kể trên, hẹp van tim còn có thể xuất phát từ một số bệnh lý khác như:

  • Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng: Tình trạng nhiễm trùng lớp lót bên trong tim và các van tim, để lại sẹo làm biến dạng van.

  • Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống: Một bệnh lý tự miễn có thể ảnh hưởng đến mô liên kết của tim.

  • Xạ trị: Người bệnh từng xạ trị vùng ngực để điều trị ung thư có thể gặp tác dụng phụ làm dày và xơ hóa van tim sau nhiều năm.

Những dấu hiệu cảnh báo hẹp van tim cần đi khám ngay là gì?

Người bệnh cần đặc biệt chú ý đến những thay đổi bất thường của cơ thể, dù là nhỏ nhất. Các triệu chứng của hẹp van tim thường xuất hiện khi người bệnh gắng sức, nhưng ở giai đoạn nặng, chúng có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi.

  • Khó thở: Đây là triệu chứng điển hình nhất. Người bệnh cảm thấy hụt hơi khi leo cầu thang, đi bộ nhanh hoặc mang vác vật nặng. Trong trường hợp hẹp van 2 lá nặng, cơn khó thở có thể xuất hiện về đêm, buộc người bệnh phải ngồi dậy để thở dễ hơn.

  • Đau thắt ngực hoặc nặng ngực: Cảm giác như có vật nặng đè lên ngực trái, có thể lan ra cánh tay hoặc lên cổ. Triệu chứng này xảy ra do cơ tim phải làm việc quá sức và không được cung cấp đủ oxy.

  • Chóng mặt, ngất xỉu: Khi van tim bị hẹp khít, lượng máu bơm lên não bị giảm đột ngột, đặc biệt là khi thay đổi tư thế hoặc vận động mạnh, dẫn đến hoa mắt, chóng mặt hoặc ngất xỉu.

  • Tim đập nhanh, hồi hộp: Người bệnh thường xuyên cảm thấy tim đập thình thịch trong lồng ngực (đánh trống ngực), nhịp tim không đều.

  • Phù nề: Dấu hiệu này thường xuất hiện ở mắt cá chân, bàn chân hoặc chướng bụng, cảnh báo tình trạng suy tim phải do ứ trệ tuần hoàn.

trieu-chung-can-di-kham-tim.png

Hẹp van tim có nguy hiểm không và biến chứng là gì?

Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, hẹp van tim sẽ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Hiểu rõ về các biến chứng giúp người bệnh có ý thức tuân thủ điều trị tốt hơn.

Suy tim mãn tính

Đây là hậu quả tất yếu của hẹp van tim kéo dài. Để thắng được sức cản của van bị hẹp, cơ tim phải dày lên và giãn ra. Theo thời gian, buồng tim bị giãn quá mức sẽ làm giảm khả năng co bóp, dẫn đến suy tim. Người bệnh suy tim sẽ bị giảm sút sức khỏe nghiêm trọng, hạn chế vận động và phải nhập viện thường xuyên.

Rối loạn nhịp tim (Rung nhĩ)

Hẹp van tim, đặc biệt là hẹp van 2 lá, thường gây giãn buồng tâm nhĩ, làm rối loạn hệ thống dẫn truyền điện của tim. Rung nhĩ là dạng rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, khiến tim đập nhanh và hỗn loạn. Tình trạng này không chỉ gây mệt mỏi mà còn làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim.

 

Đột quỵ và tắc mạch

Khi bị rung nhĩ do hẹp van tim, máu không được tống hết khỏi buồng tim mà quẩn lại, dễ đông đặc thành cục máu đông. Nếu cục máu đông này thoát ra khỏi tim và di chuyển theo dòng máu lên não, nó sẽ gây tắc mạch não, dẫn đến đột quỵ (tai biến mạch máu não). Nếu cục máu đông di chuyển đến các cơ quan khác như thận, chân... sẽ gây tắc mạch chi hoặc nhồi máu các tạng.

Làm thế nào để phòng ngừa hẹp van tim tái phát và tiến triển?

Đối với bệnh lý hẹp van tim, việc phòng ngừa bệnh tiến triển nặng hoặc tái phát sau điều trị đóng vai trò quan trọng không kém việc can thiệp y khoa. Một lối sống khoa học và sự tuân thủ chỉ định của bác sĩ là "chìa khóa" để người bệnh sống hòa bình với bệnh.

Chúng ta không thể thay đổi yếu tố tuổi tác hay di truyền, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác để bảo vệ van tim. Dưới đây là những lời khuyên thiết thực dành cho người bệnh và những người có nguy cơ cao:

Kiểm soát các bệnh lý nền liên quan

Việc điều trị dứt điểm các ổ nhiễm khuẩn là vô cùng quan trọng. Đặc biệt đối với trẻ em và người trẻ tuổi, mọi trường hợp viêm họng do liên cầu khuẩn cần được điều trị đủ liều kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ để phòng ngừa thấp tim. Ngoài ra, người bệnh cần kiểm soát tốt huyết áp, mỡ máu và bệnh tiểu đường. Những bệnh lý này nếu không được kiểm soát sẽ làm gia tăng tốc độ xơ vữa và vôi hóa van tim.

Duy trì lối sống lành mạnh cho tim mạch

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò nền tảng. Người bệnh nên áp dụng chế độ ăn nhạt, giảm lượng muối tiêu thụ hằng ngày để tránh tăng gánh nặng cho tim. Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, cá và ngũ cốc nguyên hạt.

Hạn chế tối đa các thực phẩm chế biến sẵn, mỡ động vật và nội tạng. Tuyệt đối không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia, vì các chất kích thích này ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp tim và huyết áp. Về vận động, người bệnh nên duy trì thói quen tập thể dục vừa sức như đi bộ, yoga, bơi lội nhẹ nhàng. Tuy nhiên, mức độ tập luyện cần được tham khảo ý kiến bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế.

nguoi-cao-tuoi-phong-ngua-benh-tim.png

Vệ sinh răng miệng

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng. Vi khuẩn từ các bệnh lý răng miệng (sâu răng, viêm lợi) có thể xâm nhập vào máu và di chuyển đến tim, gây viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, làm tổn thương van tim nghiêm trọng hơn. Do đó, người bệnh tim mạch cần đánh răng kỹ lưỡng, sử dụng chỉ nha khoa và lấy cao răng định kỳ 6 tháng/lần.

viem-hong-lien-cau-khuan-thap-tim.png

Khi nào nên tầm soát tim mạch?

Với đặc thù lối sống đô thị ít vận động và chế độ ăn uống nhiều muối (ăn ngoài thường xuyên thay vì tự nấu) tại các khu vực phát triển như Quận 7 hay Nhà Bè, nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch ngày càng trẻ hóa. Bạn nên chủ động đi khám chuyên khoa tim mạch ngay khi xuất hiện các triệu chứng như khó thở, đau ngực hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim.

Việc tầm soát sớm giúp phát hiện hẹp van tim ở giai đoạn chưa có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ. Qua đó, bác sĩ sẽ có kế hoạch theo dõi định kỳ (thông thường là siêu âm tim mỗi 6 tháng đến 1 năm) để đánh giá mức độ hẹp và can thiệp đúng thời điểm, tránh để tim bị suy yếu quá mức.

Tại Phòng khám Đa khoa SIHG, quy trình chẩn đoán hẹp van tim được thực hiện nghiêm ngặt với sự hỗ trợ của hệ thống máy siêu âm đa năng V8 hiện đại, giúp đánh giá cấu trúc van và chức năng tim. Để được chẩn đoán chính xác và tư vấn lộ trình theo dõi phù hợp nhất, người bệnh có thể tham khảo ý kiến chuyên môn trực tiếp từ PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng - Chuyên khoa Tim Mạch - Phòng khám Đa khoa SIHG. Bác sĩ sẽ dựa trên các chỉ số cận lâm sàng để đưa ra lời khuyên cá thể hóa cho từng trường hợp, giúp bệnh nhân an tâm sống khỏe.

khong-gian-phong-sieu-am.jpg

Kết luận

Bệnh hẹp van tim là một bệnh xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như di chứng thấp tim, quá trình lão hóa tự nhiên hoặc các dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, bệnh nhân hoàn toàn có thể kiểm soát tình trạng này và ngăn chặn biến chứng nặng hơn nếu tuân thủ đúng các nguyên tắc phòng ngừa. Việc duy trì lối sống khoa học, chế độ ăn DASH, vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng và kiểm soát tốt các bệnh lý nền chính là "lá chắn" vững chắc nhất bảo vệ trái tim.

Cố vấn chuyên môn cho bài viết

PGS.TS.BS. Huỳnh Kim Phượng là Bác sĩ chuyên khoa Nội tổng quát – Nội Tim mạch với hơn 35 năm kinh nghiệm trong thăm khám, chẩn đoán và điều trị.
Bác sĩ từng là Trưởng khoa Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe theo yêu cầu – Bệnh viện Chợ Rẫy, 
Hiện Bác sĩ đang giảng dạy tại Đại học Y Dược TP.HCM, Đại học Y Phạm Ngọc Thạch và Đại học Y Dược Cần Thơ đồng thời là giám đốc y khoa tại Phòng khám Đa khoa SIHG Quận 7.
Xem thêm về Bác sĩ

 

 

 
Gợi ý cho bạn
Hở van tim nhẹ có nguy hiểm không? Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Hở van tim nhẹ có nguy hiểm không? Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Giải đáp hở van tim nhẹ có nguy hiểm không, cách nhận diện dấu hiệu bất thường và thời điểm cần đi khám bác sĩ để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch và cách kiểm soát hiệu quả

Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch và cách kiểm soát hiệu quả

Tìm hiểu các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch như huyết áp, mỡ máu, lối sống và các biện pháp kiểm soát hiệu quả để bảo vệ sức khỏe trái tim bền vững.
Estrogen là gì? Tất tần tật về nhựa sống của phái đẹp và sức khỏe sinh sản

Estrogen là gì? Tất tần tật về nhựa sống của phái đẹp và sức khỏe sinh sản

Tìm hiểu estrogen là gì, vai trò đối với sức khỏe nữ giới và cách nhận biết dấu hiệu rối loạn nội tiết tố để chăm sóc cơ thể tốt nhất.
Hẹp van động mạch chủ: Triệu chứng nhận biết và biến chứng nguy hiểm thường gặp

Hẹp van động mạch chủ: Triệu chứng nhận biết và biến chứng nguy hiểm thường gặp

Hẹp van động mạch chủ là tình trạng van tim không thể mở ra hoàn toàn, gây cản trở lưu lượng máu từ tim đi nuôi cơ thể. Bệnh nhân thường đối mặt với các triệu chứng điển hình như đau thắt ngực, khó thở và ngất xỉu, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ biến chứng suy tim hoặc đột tử nếu không được can thiệp kịp thời.
HỞ VAN TIM 3 LÁ - TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

HỞ VAN TIM 3 LÁ - TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

Hở van 3 lá khiến máu trào ngược, gây khó thở, phù chân. Bệnh dễ biến chứng suy tim phải nguy hiểm cần thăm khám sớm.