Cholesterol cao gây bệnh gì? 7 bệnh lý cần lưu ý và dấu hiệu nhận biết sớm
Cholesterol cao gây bệnh gì? Tìm hiểu 7 bệnh lý liên quan đến mỡ máu cao, cơ chế hình thành và dấu hiệu nhận biết sớm để chủ động bảo vệ tim mạch và sức khỏe lâu dài.
Cholesterol cao (mỡ máu cao) không chỉ ảnh hưởng đến tim. Khi lượng LDL cholesterol dư thừa tích tụ trên thành mạch, nhiều cơ quan như não, thận, chân tay, túi mật đều có thể bị tác động. Bài viết giúp bạn hiểu rõ từng bệnh lý, dấu hiệu cần chú ý và thời điểm nên đi khám.
Cholesterol cao có thể gây ra những bệnh nào?
Cholesterol cao có thể dẫn đến xơ vữa động mạch, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tăng huyết áp, bệnh động mạch ngoại biên và bệnh thận mãn tính. Ngoài hệ tim mạch, mỡ máu cao còn liên quan đến sỏi mật và sa sút trí tuệ mạch máu.
Bệnh lý
Cơ quan bị ảnh hưởng
Dấu hiệu gợi ý
Bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim
Tim
Đau tức ngực, khó thở khi gắng sức
Đột quỵ
Não
Méo miệng, yếu liệt một bên, nói khó
Tăng huyết áp
Hệ mạch toàn thân
Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt
Bệnh động mạch ngoại biên
Chân, tay
Đau bắp chân khi đi bộ, tê bì, lạnh chi
Bệnh thận mãn tính
Thận
Phù chân, mệt mỏi, tiểu đêm
Sỏi mật
Túi mật
Đau vùng hạ sườn phải, đầy bụng sau bữa ăn nhiều dầu mỡ
Sa sút trí tuệ mạch máu
Não
Giảm trí nhớ, chậm suy nghĩ, khó tập trung
Cholesterol là gì và vì sao dư thừa lại ảnh hưởng đến sức khỏe?
Cholesterol là một loại chất béo cơ thể cần để xây dựng tế bào và tạo ra một số hormone. Phần lớn cholesterol do gan sản xuất, phần còn lại đến từ thực phẩm.
Trong máu, cholesterol tồn tại chủ yếu dưới hai dạng:
HDL cholesterol (cholesterol "tốt"): vận chuyển cholesterol dư thừa về gan để xử lý.
LDL cholesterol (cholesterol "xấu"): khi dư thừa, dễ bám vào thành động mạch.
Khi LDL cholesterol và triglyceride tăng cao còn HDL cholesterol thấp, tình trạng này được gọi là rối loạn lipid máu. Đây là nền tảng của nhiều bệnh lý bên dưới.
LDL cholesterol cao gây bệnh như thế nào?
Lượng LDL cholesterol dư thừa thâm nhập vào lớp nội mạc của thành động mạch, bị oxy hóa và kích hoạt phản ứng viêm. Các tế bào miễn dịch đến "dọn dẹp" nhưng bị chất béo làm đầy, dần hình thành mảng xơ vữa.
Mảng xơ vữa làm lòng mạch hẹp lại, giảm lượng máu đến cơ quan. Mảng xơ vữa cũng có thể nứt vỡ, tạo cục máu đông gây tắc mạch đột ngột.
Quá trình này diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Vì vậy nhiều người không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi biến chứng xuất hiện. Một số bệnh thường gặp bởi LDL cholesterol cao
1. Bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim
Động mạch vành nuôi dưỡng cơ tim. Khi mảng xơ vữa làm hẹp động mạch này, cơ tim thiếu máu, gây ra bệnh mạch vành.
Người bệnh có thể thấy đau tức ngực, cảm giác nặng như bị đè ép, khó thở khi gắng sức hoặc leo cầu thang. Nếu mảng xơ vữa nứt vỡ và làm tắc mạch, nhồi máu cơ tim có thể xảy ra. Đây là tình trạng cấp cứu cần được xử trí tại cơ sở y tế ngay.
2. Đột quỵ (tai biến mạch máu não)
Mảng xơ vữa ở động mạch cảnh hoặc động mạch trong não có thể làm hẹp hoặc tắc mạch, khiến một vùng não thiếu máu nuôi. Đây là cơ chế của đột quỵ do nhồi máu não.
Các dấu hiệu cần chú ý gồm méo miệng, yếu hoặc tê một bên tay chân, nói khó, nhìn mờ đột ngột. Khi gặp những dấu hiệu này, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần đó càng sớm càng tốt.
3. Tăng huyết áp
Mạch máu bị xơ vữa trở nên hẹp và kém đàn hồi. Tim phải co bóp mạnh hơn để đẩy máu đi, làm huyết áp tăng dần.
Ngược lại, huyết áp cao kéo dài lại làm tổn thương thành mạch, tạo điều kiện cho mảng xơ vữa phát triển. Hai tình trạng này tác động qua lại và làm tăng gánh nặng cho tim mạch.
Nhiều người tăng huyết áp không có triệu chứng. Một số có thể đau đầu, chóng mặt, hoa mắt hoặc ù tai.
4. Bệnh động mạch ngoại biên (PAD)
Khi động mạch ở chân bị hẹp, máu đến nuôi cơ và mô giảm đi. Biểu hiện thường gặp là đau hoặc mỏi bắp chân khi đi bộ, nghỉ ngơi thì đỡ. Chân có thể tê bì, lạnh, da nhợt màu, vết thương lâu lành.
Bệnh động mạch ngoại biên cũng là dấu hiệu cho thấy hệ mạch toàn cơ thể có thể đã bị xơ vữa. Người có triệu chứng này nên đi khám tim mạch để được đánh giá tổng thể.
5. Bệnh thận mãn tính
Thận được cấp máu qua hệ thống mạch máu nhỏ và dày đặc. Khi động mạch thận bị xơ vữa, lưu lượng máu đến thận giảm, chức năng lọc dần suy yếu.
Giai đoạn đầu, bệnh thận mãn tính thường không có triệu chứng. Về sau có thể xuất hiện phù chân, mệt mỏi, tiểu đêm, da xanh xao. Vì vậy, người có mỡ máu cao nên kiểm tra chức năng thận định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
6. Sỏi mật
Ít được nhắc đến hơn, nhưng sỏi mật cũng liên quan đến cholesterol. Khi mật chứa quá nhiều cholesterol, chất này có thể kết tinh và hình thành sỏi trong túi mật.
Người bệnh có thể đau âm ỉ hoặc từng cơn ở vùng hạ sườn phải, đầy bụng, khó tiêu sau bữa ăn nhiều dầu mỡ. Với thói quen ăn uống nhiều chất béo bão hòa, người Việt cần lưu ý nhóm biểu hiện này, đặc biệt khi kèm thừa cân.
7. Sa sút trí tuệ mạch máu
Não cần nguồn máu ổn định để hoạt động. Khi các mạch máu nhỏ trong não bị xơ vữa hoặc tổn thương kéo dài, các vùng não thiếu máu kéo dài sẽ dần suy giảm chức năng, dẫn đến sa sút trí tuệ mạch máu.
Người bệnh thường giảm trí nhớ, chậm suy nghĩ, khó tập trung, khó lập kế hoạch. Biểu hiện có thể tiến triển từng bậc sau những tổn thương nhỏ ở não. Với người cao tuổi, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch từ sớm có ý nghĩa quan trọng với sức khỏe não bộ.
Mối liên hệ giữa mỡ máu cao, hội chứng chuyển hóa và gan nhiễm mỡ
Mỡ máu cao hiếm khi đi một mình. Nó thường xuất hiện cùng thừa cân, vòng bụng lớn, đường huyết cao và huyết áp cao, tập hợp này gọi là hội chứng chuyển hóa. Gan nhiễm mỡ cũng thường đi kèm.
Các bệnh lý này tác động qua lại: gan nhiễm mỡ làm rối loạn chuyển hóa lipid, huyết áp cao làm mạch máu tổn thương nhanh hơn, thận suy giảm lại làm huyết áp khó kiểm soát. Vì vậy, đánh giá sức khỏe cần nhìn tổng thể thay vì chỉ xem một chỉ số.
Lời khuyên từ PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng
Quản lý mỡ máu là quá trình lâu dài, không chỉ dựa vào một lần xét nghiệm. Mỗi người có tuổi, bệnh nền, mức độ nguy cơ và thể trạng khác nhau, nên kế hoạch chăm sóc cần được cá thể hóa chuyên biệt cho từng người.
Việc có cần dùng thuốc hay không, dùng khi nào và theo dõi ra sao cần có sự tham vấn từ bác sĩ chuyên khoa sau khi thăm khám và đánh giá tổng thể. Người bệnh không tự ý mua thuốc hoặc ngưng thuốc.
Song song đó, thay đổi lối sống là nền tảng: ăn giảm chất béo bão hòa, tăng rau xanh và chất xơ, vận động đều đặn, không hút thuốc, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và khám sức khỏe định kỳ.
PGS.TS.BS. Huỳnh Kim Phượng là Bác sĩ chuyên khoa Nội tổng quát – Nội Tim mạch với hơn 35 năm kinh nghiệm trong thăm khám, chẩn đoán và điều trị. Bác sĩ nguyên là Trưởng khoa Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe theo yêu cầu – Bệnh viện Chợ Rẫy. Hiện Bác sĩ đang là giảng viên thỉnh giảng tại Đại học Y Dược TP.HCM đồng thời là giám đốc y khoa tại Phòng khám Đa khoa SIHG Quận 7.
Khám Tim Mạch Quận 7 cùng PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng
SIHG – Người bạn sức khỏe của doanh nghiệp
Những thông tin cần biết về vi khuẩn HP và dấu hiệu nhận biết sớm
Gợi ý cho bạn
Cách hạ triglyceride nhanh và an toàn
Hướng dẫn cách hạ triglyceride nhanh và an toàn: thực phẩm nên ăn, nên hạn chế, thực đơn mẫu, thói quen vận động và dấu hiệu cần đi khám tim mạch.
Huyết áp không ổn định phải làm sao?
Huyết áp không ổn định là tình trạng chỉ số lên xuống thất thường trong ngày. Bài viết giúp bạn nhận biết dấu hiệu nguy hiểm, các bước xử trí an toàn tại nhà và hướng theo dõi lâu dài.
Tiểu đường lâu năm bị tê nhức chân: nguyên nhân, cách giảm khó chịu và thời điểm cần đi khám
Tiểu đường lâu năm bị tê nhức chân thường liên quan đến tổn thương dây thần kinh và mạch máu ở chi dưới. Bài viết giải thích nguyên nhân, cách chăm sóc bàn chân tại nhà và dấu hiệu cần gặp bác sĩ sớm.
Mệt mỏi, sụt cân có phải dấu hiệu của bệnh tiểu đường không?
Giải đáp mệt mỏi, sụt cân có phải dấu hiệu của bệnh tiểu đường không, cơ chế xảy ra, cách phân biệt với bệnh lý khác và xét nghiệm cần làm để biết rõ tình trạng sức khỏe.
Cách phòng ngừa bệnh bệnh tiểu đường: 7 thói quen bảo vệ đường huyết và tim mạch
Tìm hiểu cách phòng ngừa bệnh bệnh tiểu đường type 2 qua dinh dưỡng, vận động, kiểm soát cân nặng và đọc hiểu chỉ số đường huyết, HbA1c để bảo vệ sức khỏe tim mạch.