Thông tin cần biết
Thứ Bảy, 31/01/2026

Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch và cách kiểm soát hiệu quả

Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch và cách kiểm soát hiệu quả
Tìm hiểu các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch như huyết áp, mỡ máu, lối sống và các biện pháp kiểm soát hiệu quả để bảo vệ sức khỏe trái tim bền vững.

Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch bao gồm những thói quen sống, đặc điểm sinh học hoặc bệnh lý nền làm tăng khả năng mắc các bệnh về tim và mạch máu. Việc nhận diện và kiểm soát sớm những yếu tố này như huyết áp, mỡ máu, chế độ ăn uống và vận động là chìa khóa quan trọng nhất để ngăn ngừa các biến cố nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ.

trai-tim-khoe-manh.png

Yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch là gì?

Trong y học, yếu tố nguy cơ được hiểu là bất kỳ đặc điểm hoặc sự tiếp xúc nào của một cá nhân làm tăng xác suất phát triển bệnh. Đối với bệnh tim mạch, các yếu tố này không hoạt động riêng lẻ mà thường có xu hướng cộng dồn. Điều này có nghĩa là nếu bạn vừa hút thuốc, vừa có huyết áp cao, nguy cơ gặp biến cố tim mạch sẽ tăng lên gấp nhiều lần chứ không chỉ là phép cộng đơn thuần.

Việc phân loại yếu tố nguy cơ giúp các bác sĩ xác định được lộ trình dự phòng phù hợp cho từng cá nhân. Có những yếu tố chúng ta hoàn toàn có thể can thiệp được bằng lối sống hoặc thuốc, nhưng cũng có những yếu tố thuộc về "định mệnh" mà chúng ta buộc phải chấp nhận và sống chung một cách thông minh.

Những yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch nào không thể thay đổi?

Đây là những đặc điểm sinh học mà con người không thể tác động để thay đổi được. Tuy nhiên, việc hiểu rõ mình đang ở nhóm nguy cơ nào sẽ giúp bạn có kế hoạch tầm soát sớm hơn và kỹ lưỡng hơn.

  • Tuổi tác: Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Khi tuổi càng cao, hệ thống mạch máu có xu hướng trở nên xơ cứng hơn, khả năng đàn hồi kém đi và các mảng xơ vữa tích tụ lâu ngày dễ gây tắc nghẽn. Tại Việt Nam, nguy cơ này thường bắt đầu tăng mạnh từ sau tuổi 45 đối với nam và 55 đối với nữ.

  • Giới tính: Nam giới thường có xu hướng mắc các bệnh tim mạch sớm hơn nữ giới. Tuy nhiên, sau khi bước vào giai đoạn mãn kinh, do sự sụt giảm nội tiết tố estrogen (một loại hormone có tác dụng bảo vệ mạch máu), nguy cơ mắc bệnh ở phụ nữ sẽ tăng lên nhanh chóng và dần tương đương với nam giới.

  • Di truyền và tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình bạn có cha, mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc bệnh tim sớm (nam trước 55 tuổi, nữ trước 65 tuổi), bạn cần đặc biệt lưu ý. Các gen di truyền có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể bạn xử lý cholesterol hoặc điều hòa huyết áp.

Việc sở hữu một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ không thay đổi được không đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn sẽ mắc bệnh. Nó đóng vai trò như một "hồi chuông cảnh báo" để bạn tập trung kiểm soát chặt chẽ hơn những yếu tố mà chúng ta có quyền quyết định, đó chính là lối sống và các chỉ số bệnh lý nền.

yeu-to-nguy-co-tim-mach.png

Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch có thể thay đổi là gì?

Trái ngược với nhóm yếu tố trên, đây là những rủi ro phát sinh từ thói quen sinh hoạt và các tình trạng sức khỏe có thể điều chỉnh được. Đây chính là "vùng đất vàng" để chúng ta thực hiện các biện pháp phòng và cải thiện tình trạng bệnh.

Tăng huyết áp

Tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người chủ quan. Khi áp lực máu lên thành động mạch quá cao và kéo dài, nó sẽ làm tổn thương lớp màng trong của mạch máu, tạo điều kiện cho các mảng xơ vữa bám vào. Nếu không được kiểm soát, tăng huyết áp có thể dẫn đến suy tim, nhồi máu cơ tim hoặc vỡ mạch máu não.

Rối loạn mỡ máu (Dyslipidemia)

Dư thừa cholesterol xấu (LDL-C) và triglyceride trong máu là nguyên nhân chính hình thành nên các mảng xơ vữa. Chúng làm hẹp lòng mạch, cản trở lưu thông máu đến tim và não. Điều nguy hiểm là tình trạng này thường chỉ được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu định kỳ.

Đái tháo đường và béo phì

Đường huyết cao làm tăng viêm nhiễm trong lòng mạch và đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch. Bên cạnh đó, tình trạng thừa cân, đặc biệt là béo bụng (mỡ nội tạng), gây áp lực cực lớn lên hệ tuần hoàn và làm rối loạn các chuyển hóa trong cơ thể. Những người mắc đái tháo đường thường có nguy cơ tử vong vì bệnh tim mạch cao gấp 2-4 lần so với người bình thường.

Hút thuốc lá và lối sống ít vận động

Các chất hóa học trong khói thuốc lá không chỉ tàn phá phổi mà còn làm giảm oxy trong máu, gây co thắt mạch máu và tăng nhịp tim. Kết hợp với việc ngồi nhiều, ít vận động, cơ thể sẽ trở nên trì trệ, quá trình trao đổi chất kém đi, dẫn đến tích tụ độc tố và mỡ thừa trong hệ thống mạch máu.

kiem-soat-huyet-ap.png

Cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch hiệu quả như thế nào?

Kiểm soát nguy cơ không phải là một cuộc chiến ngắn hạn mà là một sự thay đổi bền vững. Dưới đây là những hành động cụ thể bạn có thể thực hiện ngay hôm nay:

  • Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng: Cắt giảm muối (dưới 5g/ngày) để bảo vệ huyết áp. Thay thế mỡ động vật bằng dầu thực vật hoặc chất béo từ các loại hạt, cá. Tăng cường chất xơ từ rau củ quả để hỗ trợ đào thải cholesterol xấu.

  • Duy trì vận động thể chất: Bạn không nhất thiết phải tập luyện cường độ cao. Chỉ cần đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội khoảng 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần đã giúp cải thiện đáng kể sức khỏe cơ tim và độ đàn hồi của mạch máu.

  • Kiểm soát cân nặng: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức lý tưởng (từ 18.5 đến 22.9 theo chuẩn người châu Á). Việc giảm dù chỉ 5-10% cân nặng cũng đã mang lại lợi ích to lớn cho hệ tim mạch.

  • Từ bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia: Đây là cách nhanh nhất để làm giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Sau khi bỏ thuốc 1 năm, nguy cơ mắc bệnh mạch vành của bạn sẽ giảm đi một nửa.

van-dong-the-chat.png

Khi nào nên tầm soát tim mạch định kỳ

Tại các đô thị phát triển và sôi động như Quận 7, TP.HCM, áp lực công việc, thực phẩm nhanh và ô nhiễm môi trường là những yếu tố cộng hưởng khiến bệnh tim mạch diễn biến phức tạp hơn. Việc tự ý mua thuốc hoặc sử dụng các thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc để "thông mạch máu" hay "hạ huyết áp" là cực kỳ nguy hiểm.

Tầm soát tim mạch định kỳ giúp:

  • Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường ngay cả khi cơ thể chưa có triệu chứng (như hẹp van tim nhẹ, mảng xơ vữa mới hình thành).

  • Đánh giá chính xác mức độ nguy cơ dựa trên các xét nghiệm cận lâm sàng hiện đại như siêu âm tim, đo điện tâm đồ, xét nghiệm chỉ số mỡ máu chuyên sâu.

  • Nhận được phác đồ cá nhân hóa từ các bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh lối sống hoặc sử dụng thuốc hỗ trợ khi cần thiết.

BS-phuong-tu-van.png

Lời khuyên để có một trái tim khỏe mạnh

Bệnh tim mạch là căn bệnh mãn tính, có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều thập kỷ trước khi bùng phát thành một cơn đau thắt ngực hay tai biến. Do đó, đừng đợi đến khi "có bệnh mới đi khám".

Nếu bạn thuộc nhóm người trên 40 tuổi, có bệnh lý nền như tiểu đường, huyết áp hoặc đơn giản là có lối sống căng thẳng, ít vận động, hãy dành thời gian để kiểm tra sức khỏe tim mạch ít nhất 1-2 lần mỗi năm. Việc thăm khám tại các cơ sở y tế có chuyên khoa Tim mạch giúp bạn có cái nhìn tổng thể và khoa học nhất về tình trạng của mình.

Tại Phòng khám Đa khoa SIHG, chúng tôi hiểu rằng mỗi trái tim là một cá thể duy nhất. Với sự dẫn dắt của các chuyên gia giàu kinh nghiệm như PGS.TS.BS Huỳnh Kim Phượng - Chuyên khoa Tim Mạch - Phòng khám Đa khoa SIHG, khách hàng sẽ được tư vấn tận tình, thấu đáo về các yếu tố nguy cơ dựa trên bằng chứng y khoa xác thực. Việc kết hợp giữa công nghệ chẩn đoán hiện đại và sự chăm sóc tận tâm sẽ giúp bạn kiểm soát tốt sức khỏe, an tâm tận hưởng cuộc sống chất lượng tại khu đô thị văn minh.

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Phòng khám Đa khoa SIHG

Số 16 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Hưng, TPHCM (Quận 7 cũ)

Hotline: 0902681711 - 0906801711 

Cố vấn chuyên môn cho bài viết

PGS.TS.BS. Huỳnh Kim Phượng là Bác sĩ chuyên khoa Nội tổng quát – Nội Tim mạch với hơn 35 năm kinh nghiệm trong thăm khám, chẩn đoán và điều trị.
Bác sĩ nguyên là Trưởng khoa Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe theo yêu cầu – Bệnh viện Chợ Rẫy, 

Hiện Bác sĩ đang giảng dạy tại Đại học Y Dược TP.HCM, Đại học Y Phạm Ngọc Thạch và Đại học Y Dược Cần Thơ đồng thời là giám đốc y khoa tại Phòng khám Đa khoa SIHG Quận 7.


 
Gợi ý cho bạn
Nguyên nhân gây hẹp van tim là gì? Cách phòng ngừa biến chứng và bệnh tái phát

Nguyên nhân gây hẹp van tim là gì? Cách phòng ngừa biến chứng và bệnh tái phát

Nguyên nhân hẹp van tim do thấp tim, lão hóa hoặc bẩm sinh. Để phòng ngừa biến chứng, cần kiểm soát bệnh nền, ăn nhạt, vệ sinh răng miệng và tái khám định kỳ
Hở van tim nhẹ có nguy hiểm không? Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Hở van tim nhẹ có nguy hiểm không? Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Giải đáp hở van tim nhẹ có nguy hiểm không, cách nhận diện dấu hiệu bất thường và thời điểm cần đi khám bác sĩ để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Estrogen là gì? Tất tần tật về nhựa sống của phái đẹp và sức khỏe sinh sản

Estrogen là gì? Tất tần tật về nhựa sống của phái đẹp và sức khỏe sinh sản

Tìm hiểu estrogen là gì, vai trò đối với sức khỏe nữ giới và cách nhận biết dấu hiệu rối loạn nội tiết tố để chăm sóc cơ thể tốt nhất.
Hẹp van động mạch chủ: Triệu chứng nhận biết và biến chứng nguy hiểm thường gặp

Hẹp van động mạch chủ: Triệu chứng nhận biết và biến chứng nguy hiểm thường gặp

Hẹp van động mạch chủ là tình trạng van tim không thể mở ra hoàn toàn, gây cản trở lưu lượng máu từ tim đi nuôi cơ thể. Bệnh nhân thường đối mặt với các triệu chứng điển hình như đau thắt ngực, khó thở và ngất xỉu, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ biến chứng suy tim hoặc đột tử nếu không được can thiệp kịp thời.
HỞ VAN TIM 3 LÁ - TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

HỞ VAN TIM 3 LÁ - TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

Hở van 3 lá khiến máu trào ngược, gây khó thở, phù chân. Bệnh dễ biến chứng suy tim phải nguy hiểm cần thăm khám sớm.